Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bald”

174 câu thật có từ bald hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bald nghĩa là hói. bald là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: with no effort to conceal. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bald

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Some may be nearly bald while others may have very fine, almost invisible hair.

    Từ trong câu: bald, nearly, other, fine, almost, invisible, hair

    «Human Physiology/Development: birth through death», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=87122 (bản sửa đổi 4663585). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Some men are bald but girls and women may become bald if they lose their hair from a disease called alopecia.

    Từ trong câu: bald, man, girl, woman, become, lose, hair, disease

    «Hair», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=359 (bản sửa đổi 11011916). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • A similar and even more striking argument may be seen in the letter addressed by Nicolas I. to the Frankish king, Charles the Bald.

    Từ trong câu: bald, similar, even, strike, argument, see, letter, address

    Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • You know you may clothe yourself with the best, instead of in the bald plain way you have lately affected, as if you couldn’t get a ribbon more than you earn.”

    Từ trong câu: earn, bald, know, yourself, best, instead, plain, way

    Thomas Hardy, Tess of the d'Urbervilles: A Pure Woman. Nguồn: Project Gutenberg #110. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bald

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
bald headed883 lần
bald pate211 lần
bald eagle278 lần
bald eagles60 lần
bald forehead205 lần
bald pated29 lần
prematurely bald35 lần
bald faced131 lần
bald head1.900 lần
bald patch58 lần
piomingo bald23 lần
shiny bald29 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bald

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bald trong kho câu?
Kho câu có 174 câu có từ bald hoặc các dạng của từ, trích từ 146 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bald xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bald gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 63 câu, rồi Bậc B1 với 42 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bald?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bald: Quá khứ đơn (26 câu), Câu phủ định (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.