E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bald

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bald”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

bald headedlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 883 lần
bald patelogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 211 lần
bald eaglelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 278 lần
bald eagleslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
bald foreheadlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 205 lần
bald patedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29 lần
prematurely baldlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
bald facedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
bald headlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.900 lần
bald patchlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
piomingo baldlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
shiny baldlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của bald

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.