Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “message”

1.116 câu thật có từ message hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: message nghĩa là tin nhắn. message là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a communication (usually brief) that is written or spoken or signaled. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ message

Danh sách câu dẫn chứng (1.116 câu)

Từ hay đi cùng message

Cụm từ thường đi cùng nhau, kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
error message647 lần
text message575 lần
send a message769 lần
telegraphic message234 lần
sent a message1.106 lần
verbal message226 lần
wireless message211 lần
urgent message186 lần
deliver the message213 lần
delivered the message226 lần
instant message334 lần
annual message159 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ message

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ message trong kho câu?
Kho câu có 1.116 câu có từ message hoặc các dạng của từ, trích từ 863 tác phẩm và tài liệu. 18 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ message xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ message gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 337 câu, rồi Bậc B1 với 243 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ message?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ message: Quá khứ đơn (160 câu), Câu phủ định (103 câu), can và could (99 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.