Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “indignant”

174 câu thật có từ indignant hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ indignant

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Từ hay đi cùng indignant

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
indignant protest198 lần
justly indignant99 lần
indignant denial83 lần
highly indignant200 lần
indignant remonstrance60 lần
waxed indignant42 lần
virtuously indignant35 lần
righteously indignant34 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ indignant

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ indignant trong kho câu?
Kho câu có 174 câu có từ indignant hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ indignant?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ indignant: Quá khứ đơn (39 câu), Câu phủ định (24 câu), Quá khứ hoàn thành (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.