Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “competitive”

212 câu thật có từ competitive hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: competitive nghĩa là cạnh tranh. competitive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: involving competition or competitiveness. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ competitive

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Từ hay đi cùng competitive

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
monopolistically competitive35 lần
competitive examinations57 lần
competitive inhibitor30 lần
competitive inhibitors28 lần
competitive examination160 lần
competitive inhibition19 lần
competitive swimmer26 lần
competitive markets37 lần
competitive advantage203 lần
competitive marketplace11 lần
increasingly competitive19 lần
competitive environment58 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ competitive

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ competitive trong kho câu?
Kho câu có 212 câu có từ competitive hoặc các dạng của từ, trích từ 186 tác phẩm và tài liệu. 10 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ competitive xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ competitive gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 84 câu, rồi Bậc C1 với 61 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ competitive?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ competitive: can và could (25 câu), Câu phủ định (22 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.