Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: competitive

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “competitive” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

monopolistically competitiveMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 35 lần
competitive examinationsMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 57 lần
competitive inhibitorMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 30 lần
competitive inhibitorsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 28 lần
competitive examinationMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 160 lần
competitive inhibitionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19 lần
competitive swimmerMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 26 lần
competitive marketsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 37 lần
competitive advantageTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 203 lần
competitive marketplaceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần
increasingly competitiveTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 19 lần
competitive environmentTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 58 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với competitive

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.