Câu tiếng Anh có từ “trainer”
116 câu thật có từ trainer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: trainer nghĩa là huấn luyện viên. trainer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: one who trains other persons or animals. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ trainer
Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)
We may not lay claim to having all the best trainers of the world.
Từ trong câu: trainer, lay, claim, best, world
John B., 1863-1941 [Editor] Foster, Spalding's Official Baseball Guide - 1913. Nguồn: Project Gutenberg #10028. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Bonds continues to insist that he did not realize his trainer was giving him steriods.
Từ trong câu: trainer, bond, continue, insist, realize, give
«New book links Bonds, Giambi and Sheffield to BALCO», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=36726 (bản sửa đổi 565102). · English Wikinews · CC BY 2.5
I was there as a teacher and trainer not as a journalist.
Từ trong câu: trainer, teacher, journalist
«Development Cooperation Handbook/The video resources linked to this handbook/The Documentary Story/Back to Damascus - Training Syrian journalists», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=285463 (bản sửa đổi 3246542). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
'You shouldn't go so long empty, if you listen to trainers.'
'Bạn không nên để trống quá lâu nếu bạn nghe lời huấn luyện viên.'
Từ trong câu: trainer, go, long, empty, listen
George Meredith, The Amazing Marriage: Volume 3. Nguồn: Project Gutenberg #4485. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"I never said nothing of the sort," declared the trainer.
Từ trong câu: trainer, never, nothing, sort, declare
Rex Beach, Going Some. Nguồn: Project Gutenberg #6488. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
They hired a professional cat trainer to manage the real cat, and this cat was not killed or harmed.
Từ trong câu: trainer, hire, professional, cat, manage, real, kill, harm
«Bad Mojo», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=786684 (bản sửa đổi 10659597). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
This, however, appertains rather to the husbandman, huntsman, trainer, doctor, cook, and is not to be assigned to the Statesman's art.
Từ trong câu: trainer, however, rather, doctor, cook, assign, art
428? BCE-348? BCE Plato, Statesman. Nguồn: Project Gutenberg #1738. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
They would remain darkened and ignorant like those who have been denied schooling and who never had a teacher or trainer.
Từ trong câu: trainer, remain, ignorant, like, deny, school, never, teacher
ʻAbdu'l-Bahá, Foundations of World Unity. Nguồn: Project Gutenberg #19238. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
Surely a trainer like "Dick" could not have been so deceived.
Từ trong câu: deceive, trainer, surely, like
John Lawrence O'Connor, History of the Kentucky Derby, 1875-1921. Nguồn: Project Gutenberg #32554. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I thought some about trying the sprints last fall, but our trainer didn’t give me any encouragement.
Từ trong câu: sprint, think, try, last, fall, trainer, give, encouragement
Ralph Henry Barbour, Barry Locke, half-back. Nguồn: Project Gutenberg #78118. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
That seemed fair enough and Gerald couldn’t object, although he had hoped for a vindication from the trainer.
Từ trong câu: vindication, seem, fair, enough, object, although, hope, trainer
Ralph Henry Barbour, Winning His "Y": A Story of School Athletics. Nguồn: Project Gutenberg #58192. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng trainer
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| mon trainer | 101 lần |
| bernhard trainer | 13 lần |
| trainer jockeys | 8 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ trainer
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ trainer trong kho câu?
- Kho câu có 116 câu có từ trainer hoặc các dạng của từ, trích từ 108 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ trainer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ trainer gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 62 câu, rồi Bậc C1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ trainer?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ trainer: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (11 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.