Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng TOEIC số 118

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a sequence of related events arranged in chronological order and displayed along a line (usually drawn left to right or top to bottom)”

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “before a time limit expires”

Đang tải đề...