E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “shaky”

97 câu thật có từ shaky hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: shaky nghĩa là run rẩy. shaky là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: inclined to shake as from weakness or defect. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ shaky

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ shaky

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ shaky trong kho câu?
Kho câu có 97 câu có từ shaky hoặc các dạng của từ, trích từ 82 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ shaky xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ shaky gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 50 câu, rồi Bậc C1 với 22 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ shaky?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ shaky: Quá khứ đơn (19 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.