E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cube”

136 câu thật có từ cube hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cube nghĩa là khối lập phương. cube là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a hexahedron with six equal squares as faces. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cube

Danh sách câu dẫn chứng (12 câu)

  • “Nor, having only length, breadth, and thickness, can a cube have a real existence.”

    Từ trong câu: cube, existence, length, thickness, real

    H. G. Wells, The Time Machine. Nguồn: Project Gutenberg #35. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • If you fold in the notch you can make also balance the cube.

    Từ trong câu: cube, fold, make, balance

    «Do-It-Yourself/Business card box», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=41109 (bản sửa đổi 3229110). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It can be hard to see where the cube ends, even in a simple scene.

    Từ trong câu: cube, hard, see, end, even, simple, scene

    «Blender 3D: Noob to Pro/Add some depth with stereo», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=85216 (bản sửa đổi 3676037). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • “Can a cube that does not last for any time at all, have a real existence?”

    Từ trong câu: cube, last, time, real, existence

    H. G. Wells, The Time Machine. Nguồn: Project Gutenberg #35. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Pudding or coconut cubes can be used instead of pearl tapioca.

    Từ trong câu: cube, pudding, coconut, pearl, use, instead

    «Bubble tea», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=185777 (bản sửa đổi 10741781). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • As he then joined together his black and white bricks he found that he could build cubes of widely different patterns.

    Từ trong câu: cube, join, together, black, white, brick, find, build

    George, 1852-1942 [Editor] Iles, Little Masterpieces of Science: Invention and Discovery. Nguồn: Project Gutenberg #29241. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • I can square three and cube it, but there is not certainly in nature any number which can be squared or cubed.

    Từ trong câu: cube, square, certainly, nature, number

    Voltaire, A Philosophical Dictionary, Volume 08. Nguồn: Project Gutenberg #35628. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The world could no longer regard justice as a cube, and was learning to see, though imperfectly, that the abstractions of sense were distinct from the abstractions of mind.

    Từ trong câu: cube, world, long, regard, justice, learn, see, though

    428? BCE-348? BCE Plato, The Republic. Nguồn: Project Gutenberg #1497. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Mort can destroy the cubes using the comb on his head.

    Từ trong câu: comb, destroy, cube, use, head

    «Mort the Chicken», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=713842 (bản sửa đổi 10878177). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Trays are often flexible, so the ice cubes can be removed easily by flexing the tray.

    Từ trong câu: tray, often, flexible, ice, cube, remove, easily

    «Ice cube», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=169795 (bản sửa đổi 10023191). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Ice can be in the form of hard cubes (like in your freezer) or soft, loose crystals, like snow.

    Từ trong câu: freezer, ice, form, hard, cube, like, soft, loose

    «Water», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=939 (bản sửa đổi 10995353). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Fluids, like fish fumes or odors entering ice cubes, can even diffuse through solids.

    Từ trong câu: fume, fluid, like, fish, enter, ice, cube, even

    «Molecular Transport Phenomena: Diffusion, Osmosis, and Related Processes», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses. · OpenStax · CC BY 4.0

Từ hay đi cùng cube

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rubik's cube42 lần
default cube78 lần
rgb cube15 lần
cube root80 lần
agar cube10 lần
cube maps26 lần
ice cube129 lần
cube map43 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cube

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cube trong kho câu?
Kho câu có 136 câu có từ cube hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cube xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cube gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 56 câu, rồi Bậc C1 với 48 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cube?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cube: can và could (12 câu), Câu phủ định (10 câu), Tương lai với will (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.