E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cube”

132 câu thật có từ cube hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cube nghĩa là khối lập phương. cube là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a hexahedron with six equal squares as faces. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cube

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • That the salt is hieroglyphically represented by a cube, I have already shown.

    Từ trong câu: cube, salt, represent, already, show

    Herbert Silberer, Hidden Symbolism of Alchemy and the Occult Arts. Nguồn: Project Gutenberg #27755. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In fact we have seen such an example when we studied the cube root of unity.

    Từ trong câu: cube, fact, see, example, study, root, unity

    «Unit roots/Properties of unit roots», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=291880 (bản sửa đổi 3118036). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • So far you have been using the cube and cylinder primitives.

    Từ trong câu: cube, cylinder, far, use, primitive

    «OpenSCAD Tutorial/Chapter 3», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=410746 (bản sửa đổi 4374647). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Thus, the midship resistance has increased as four to one, or as the square, while the solid contents, representing the tonnage, have increased as eight to one, or as the cube.

    Từ trong câu: cube, thus, resistance, increase, four, square, solid, content

    Thomas Rainey, Ocean Steam Navigation and the Ocean Post. Nguồn: Project Gutenberg #25104. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Unlike the systems we have considered so far, the systems of the λ-cube make no syntactic distinction between types and values.

    Từ trong câu: syntactic, unlike, system, consider, far, cube, make, distinction

    «Foundations of Functional Programming/The λ-cube», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=193283 (bản sửa đổi 2721442). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng cube

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
rubik's cube42 lần
default cube78 lần
rgb cube15 lần
cube root80 lần
agar cube10 lần
cube maps26 lần
ice cube129 lần
cube map43 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cube

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cube trong kho câu?
Kho câu có 132 câu có từ cube hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cube xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cube gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 55 câu, rồi Bậc C1 với 47 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cube?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cube: can và could (10 câu), Tương lai với will (10 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.