Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “cop”
108 câu thật có từ cop hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: cop nghĩa là cảnh sát. cop là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: uncomplimentary terms for a policeman. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ cop
I might have known it was no use arguing with a New York cop.
Từ trong câu: cop, know, use, argue, new
P. G. Wodehouse, Psmith, Journalist. Nguồn: Project Gutenberg #2607. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Maybe this is a cop out, but I think I will see how this method goes.
Từ trong câu: cop, maybe, out, think, see, method, go
«The Art of Computer Programming/Algorithms/Exercises», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=7560 (bản sửa đổi 1864725). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Many women dress as cops appear and dance in the video.
Từ trong câu: cop, many, woman, dress, appear, dance, video
«Mrs. Officer», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1049566 (bản sửa đổi 9681464). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Communities of practice (CoP) in education are groups of teachers meet regularly to discuss their practice (Reich).
Từ trong câu: cop, community, practice, education, group, teacher, meet, regularly
«Designing Professional Development/Communities», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=243520 (bản sửa đổi 4531665). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The act said that cops could take away videos from sellers if they thought the movie broke rules.
Từ trong câu: cop, seller, act, take, away, video, think, movie
«Video nasty», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1154271 (bản sửa đổi 11010179). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
After clearing the building, you will face many cops outside.
Từ trong câu: cop, clear, build, face, many, outside
«Grand Theft Auto: San Andreas/Missions/Architectural Espionage», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=428206 (bản sửa đổi 3863547). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
There seem to be fewer cops around, and no Gumshoe.
Từ trong câu: cop, seem, few, around
«Phoenix Wright: Ace Attorney/Episode 4: Turnabout Goodbyes/Day 2 - Investigation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=429048 (bản sửa đổi 3929715). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Now this will sound like a real cop-out, but I never ever say who my favourite artist is.
Từ trong câu: cop, now, sound, like, real, out, never, ever
«An interview with Paul Campbell, founder of Amazing Radio UK», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=147420 (bản sửa đổi 4813316). · English Wikinews · CC BY 2.5
One cop shoots Wolverine in the head.
Từ trong câu: cop, shoot, head
«X2 (movie)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=115008 (bản sửa đổi 11010738). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
He said "A cop hit me," but that was just a hollered response to some unknown question or unknown news-reporter asking him.
Từ trong câu: cop, hit, response, unknown, question, news, reporter, ask
United States. Warren Commission, Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44007. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The advantages computers give smart crooks are matched by the advantages they give smart cops.
Từ trong câu: smart, advantage, computer, give, match, cop
Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng cop
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- undercover cop6 lần
- bicycle cop10 lần
- cop billings6 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ cop
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cop trong kho câu?
- Kho câu có 108 câu có từ cop hoặc các dạng của từ, trích từ 81 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ cop xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cop gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 33 câu, rồi Bậc B1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cop?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cop: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (10 câu), Tương lai với will (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.