Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cop”

111 câu thật có từ cop hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ cop

Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)

  • COP II has three different binding sites that it can complex with other proteins.

    Từ trong câu: cop, different, bind, site, complex, protein

    «Structural Biochemistry/Lipids/Membrane Transport», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=214123 (bản sửa đổi 3591969). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • These movies couldn't be prosecuted, but could still be taken by cops and could be destroyed.

    Từ trong câu: cop, movie, prosecute, still, take, destroy

    «Video nasty», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1154271 (bản sửa đổi 11010179). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • "'E can cop 'im fair the other way if you'll go round to him at once.

    Từ trong câu: cop, he, fair, way, go, round, once

    Arthur Morrison, The Red Triangle: Being Some Further Chronicles of Martin Hewitt, Investigator. Nguồn: Project Gutenberg #28071. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The act said that cops could take away videos from sellers if they thought the movie broke rules.

    Từ trong câu: cop, seller, act, take, away, video, think, movie

    «Video nasty», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1154271 (bản sửa đổi 11010179). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The game is rated T for teen and you can hit cops and animals but they will not die.

    Từ trong câu: cop, game, rate, not, teen, hit, animal, die

    «Smuggler's Run», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=104229 (bản sửa đổi 9594898). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • If you're a cop, you can get 'most everything you need from a pirate board, just by using an inside informant.

    Từ trong câu: informant, cop, get, everything, need, pirate, board, use

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • Even cops could not read this without a wince and a shake of the head.

    Từ trong câu: shake, even, cop, read, head

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • A cop interested in hackers can grab them and grill them.

    Từ trong câu: grill, grab, cop, interest, hacker

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cop

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
undercover cop6 lần
bicycle cop10 lần
cop billings6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cop

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cop trong kho câu?
Kho câu có 111 câu có từ cop hoặc các dạng của từ, trích từ 84 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cop xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cop gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 34 câu, rồi Bậc B1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cop?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cop: Câu phủ định (19 câu), Quá khứ đơn (10 câu), Tương lai với will (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.