Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cop”

111 câu thật có từ cop hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cop nghĩa là cảnh sát. cop là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: uncomplimentary terms for a policeman. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cop

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • The cops also stated that Gibbs had been cooperative, and that he "might be needed again".

    Từ trong câu: cop, state, cooperative, need, again

    «Delhi Police question South African cricketer Herschelle Gibbs over match-fixing scandal in 2000», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=52401 (bản sửa đổi 716834). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • That, Malone reflected, was the second time a cop had suggested his yelling if he got into trouble.

    Từ trong câu: cop, reflect, second, time, suggest, yell, get, trouble

    Randall Garrett, The Impossibles. Nguồn: Project Gutenberg #22338. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A railroad cop had just chased me off that freight.

    Từ trong câu: cop, railroad, chase, off, freight

    Keith Robertson, Ticktock and Jim. Nguồn: Project Gutenberg #44400. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Black Hood stood erect, still handcuffed to the cop who had captured him.

    Từ trong câu: hood, cop, black, stand, erect, still, capture

    Various, Hooded Detective, Volume III No. 2, January, 1942. Nguồn: Project Gutenberg #38466. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In one case, a tiger team of Arizona cops had trashed a local residence for four months.

    Từ trong câu: tiger, trash, case, team, cop, local, residence, four

    Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng cop

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
undercover cop6 lần
bicycle cop10 lần
cop billings6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cop

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cop trong kho câu?
Kho câu có 111 câu có từ cop hoặc các dạng của từ, trích từ 84 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cop xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cop gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 34 câu, rồi Bậc B1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cop?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cop: Câu phủ định (19 câu), Quá khứ đơn (10 câu), Tương lai với will (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.