cooperative
tính từcooperative nghĩa là hợp tác xã.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
involving the joint activity of two or more
→liên quan đến hoạt động chung của hai hoặc nhiều hơn
Đồng nghĩa:concerted, conjunct, conjunctiveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)cooperative creamery9 lần trong kho sáchcooperative learning367 lần trong kho sáchcooperative multitasking7 lần trong kho sách - 2tính từB2
done with or working with others for a common purpose or benefit
→thực hiện cùng hoặc làm việc với người khác vì mục đích hoặc lợi ích chung
Trái nghĩa:uncooperative - 3tính từB2
willing to adjust to differences in order to obtain agreement
→sẵn sàng điều chỉnh những khác biệt để đạt được thỏa thuận
Đồng nghĩa:accommodative
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa cooperative và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This and the cooperative learning strategy are very effective because the students have to depend on each other to get ahead.Chiến lược học tập hợp tác này và chiến lược học tập hợp tác rất hiệu quả vì học sinh phải phụ thuộc vào nhau để tiến lên.
In this article, we will explore the many ways to effectively apply cooperative learning, the advantages, and the possible challenges of this method.Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá nhiều cách để áp dụng hiệu quả học tập hợp tác, những ưu điểm và thách thức có thể có của phương pháp này.
This dynamic has been moving inexorably since the first stirrings of life towards the emergence of a unified and cooperative global organization.Cooperative learning, is a strategy that instructors can use in the classroom to promote social cognitive growth, and increase student's performance.Học tập hợp tác là một chiến lược mà người hướng dẫn có thể sử dụng trong lớp học để thúc đẩy sự phát triển nhận thức xã hội và nâng cao thành tích của học sinh.
Quality differentiated pricing is not always possible as farmers expect the cooperative to take all produce for the same price.Positive effects on academic achievements are a result of cooperative learning.How is it possible to induce a cooperative climate where earlier there was conflict and competition and exclusion?What proponents of cooperative learning would suggest is that this type of competition acts only as a hindrance to the educational process.Small-molecular weight enzymes unfold with the process of cooperative unfolding.It is reported that only a small percentage of teachers employed identifiable forms of cooperative learning.He imagined small, self-reliant communities where the ideal citizen would be hard-working, self-respecting, generous, and cooperative.As mentioned earlier, there are many advantages to cooperative learning supported by empirical evidence.Câu hỏi thường gặp về cooperative (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. cooperative nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cooperative có nghĩa chính là: liên quan đến hoạt động chung của hai hoặc nhiều hơn. Định nghĩa tiếng Anh: "involving the joint activity of two or more".
2. cooperative thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
cooperative là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của cooperative theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), cooperative được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /koʊˈɑpɚˌeɪtɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. cooperative thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ cooperative được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của cooperative gồm những dạng nào?
Từ cooperative có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với cooperative là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: cooperative creamery, cooperative learning, cooperative multitasking.
7. cooperative có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: concerted, conjunct, conjunctive, accommodative. Các từ trái nghĩa tương phản: uncooperative. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến cooperative?
Từ cooperative xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với cooperative đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This and the cooperative learning strategy are very effective because the students have to depend on each other to get ahead." (Dịch nghĩa: Chiến lược học tập hợp tác này và chiến lược học tập hợp tác rất hiệu quả vì học sinh phải phụ thuộc vào nhau để tiến lên.). Câu văn minh họa cách dùng cooperative làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng cooperative?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.