E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cop”

109 câu thật có từ cop hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cop nghĩa là cảnh sát. cop là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: uncomplimentary terms for a policeman. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ cop

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • You have just met Maya again, only to see her taken away by the cops.

    Từ trong câu: cop, meet, again, see, take, away

    «Phoenix Wright: Ace Attorney - Justice For All/Episode 2: Reunion, and Turnabout/Part 1: Investigation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433773 (bản sửa đổi 4383655). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • After you have lost the cops take the vehicle to Salvatores's lock up to pass the mission.

    Từ trong câu: cop, lose, take, vehicle, lock, up, pass, mission

    «Grand Theft Auto: Liberty City Stories/Walkthrough», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=428232 (bản sửa đổi 4521942). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I have been playing cops and robbers with them.

    Từ trong câu: cop, play

    United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Dewhurst & Sons, of Skipton, and Clark & Co., of Paisley, have produced ready wound "cops" or bobbins of thread for placing direct into shuttles.

    Từ trong câu: cop, son, produce, ready, wind, thread, place, direct

    Various, Scientific American Supplement, No. 598, June 18, 1887. Nguồn: Project Gutenberg #11662. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Well I have been told that every volunteer and cop is on duty.

    Từ trong câu: volunteer, duty, cop, well, tell, every

    «Wikinews interviews Peter Coti, eyewitness to north eastern US storm», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=163781 (bản sửa đổi 4830192). · English Wikinews · CC BY 2.5

Từ hay đi cùng cop

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
undercover cop6 lần
bicycle cop10 lần
cop billings6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cop

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cop trong kho câu?
Kho câu có 109 câu có từ cop hoặc các dạng của từ, trích từ 82 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cop xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cop gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 33 câu, rồi Bậc B1 với 30 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cop?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cop: Câu phủ định (18 câu), Quá khứ đơn (10 câu), Tương lai với will (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.