Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sphere”

389 câu thật có từ sphere hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sphere nghĩa là quả cầu. sphere là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a particular environment or walk of life. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sphere

Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)

Từ hay đi cùng sphere

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
conducting sphere641 lần
sphere of radius667 lần
celestial sphere219 lần
metal sphere360 lần
sphere of usefulness91 lần
wider sphere108 lần
public sphere605 lần
sphere of action348 lần
higher sphere301 lần
proper sphere271 lần
riemann sphere48 lần
sphere of influence243 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sphere

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sphere trong kho câu?
Kho câu có 389 câu có từ sphere hoặc các dạng của từ, trích từ 289 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sphere xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sphere gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 120 câu, rồi Bậc B1 với 103 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sphere?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sphere: Mệnh đề quan hệ với which, whose (41 câu), Câu phủ định (32 câu), can và could (32 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.