E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sphere

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sphere”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

conducting spherelogDice 9.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 641 lần
sphere of radiuslogDice 9.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 667 lần
celestial spherelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 219 lần
metal spherelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 360 lần
sphere of usefulnesslogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 91 lần
wider spherelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
public spherelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 605 lần
sphere of actionlogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 348 lần
higher spherelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
proper spherelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần
riemann spherelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
sphere of influencelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 243 lần

Đối chiếu cách dùng của sphere

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.