E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “soaking”

70 câu thật có từ soaking hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: soaking nghĩa là ướt sũng, thấm đẫm nước. soaking là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ soaking

Danh sách câu dẫn chứng (70 câu)

  • The fat off of the backbone is also very nice, done in the same way, and does not require soaking, unless bloody.

    Từ trong câu: bloody, soaking, fat, off, nice, way, require, soak

    Marion Cabell, 1826-1912 [Editor] Tyree, Housekeeping in Old Virginia. Nguồn: Project Gutenberg #42450. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The storm had not calmed, but continued in its fury, and it was not long before we in the tower were soaking wet.

    Từ trong câu: soak, soaking, storm, calm, continue, long, tower, wet

    E., Freiherr von Spiegel, The Adventures of the U-202: An Actual Narrative. Nguồn: Project Gutenberg #32216. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Our site is said to be a fearful swamp, so to-day, which has been soaking wet, will be a good test for it.

    Từ trong câu: soak, soaking, site, day, wet, good, test

    Anonymous, Diary of a nursing sister on the Western Front, 1914-1915. Nguồn: Project Gutenberg #18910. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Nevertheless, no such accident occurred; and the four jogged on, along soaking, soppy, drenched roads, that seemed never to have known dust or drought.

    Từ trong câu: jog, soaking, drought, nevertheless, accident, occur, four, soak

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 18, No. 107, September, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #23743. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Yea, he with whom neither soaking slander, nor startling statements, are successful, may be called farseeing.'

    Từ trong câu: soak, startling, soaking, neither, startle, statement, successful, call

    552 BCE-480 BCE Confucius, The Analects of Confucius (from the Chinese Classics). Nguồn: Project Gutenberg #3330. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Dyes were made by soaking red oak bark in water.

    Từ trong câu: dye, soak, soaking, bark, make, red, oak, water

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume III, Florida Narratives. Nguồn: Project Gutenberg #12297. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The Sophomores suggest a soaking spring if the snow smelts.

    Từ trong câu: soak, sophomore, soaking, suggest, spring, snow

    Margaret Louise [Editor] Newhall, The 1926 Tatler. Nguồn: Project Gutenberg #25926. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • One common preparation of sweetbreads involves soaking in salt water, then poaching in milk, after which the outer membrane is removed.

    Một cách chế biến bánh mì ngọt phổ biến là ngâm trong nước muối, sau đó ngâm trong sữa, sau đó loại bỏ lớp màng bên ngoài.

    Từ trong câu: salt, soak, outer, soaking, milk, removed, membrane, common

    «Sweetbread», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=283624 (bản sửa đổi 10891085). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • All excess of sulphuric acid may now be removed by soaking the plate in methylated alcohol, after which it is dried.

    Từ trong câu: soak, sulphuric, alcohol, soaking, acid, excess, now, remove

    Various, Scientific American Supplement, No. 433, April 19, 1884. Nguồn: Project Gutenberg #9076. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Soaking all such specimens in benzine will soften the grease so that it can be rubbed off with a soft brush.

    Từ trong câu: brush, specimen, soak, rub, soaking, soft, off

    Walter W. Froggatt, Australian insects. Nguồn: Project Gutenberg #76505. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ soaking

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ soaking trong kho câu?
Kho câu có 70 câu có từ soaking hoặc các dạng của từ, trích từ 62 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ soaking xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ soaking gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 27 câu, rồi Bậc C1 với 21 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ soaking?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ soaking: Quá khứ tiếp diễn (13 câu), Quá khứ đơn (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.