E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “soaking”

70 câu thật có từ soaking hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: soaking nghĩa là ướt sũng, thấm đẫm nước. soaking là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid). Xem trang từ điển đầy đủ

  • You know we left New York in a soaking rain, and the wind blowing fresh from the north-east.

    Từ trong câu: soak, soaking, know, leave, new, rain, wind, blow

    John Overton, 1801-1856 [Editor] Choules, Young Americans Abroad Vacation in Europe: Travels in England, France, Holland, Belgium, Prussia and Switzerland. Nguồn: Project Gutenberg #20625. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ soaking

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ soaking trong kho câu?
Kho câu có 70 câu có từ soaking hoặc các dạng của từ, trích từ 62 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ soaking xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ soaking gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 27 câu, rồi Bậc C1 với 21 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ soaking?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ soaking: Quá khứ tiếp diễn (13 câu), Quá khứ đơn (10 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.