E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “impress”

368 câu thật có từ impress hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: impress nghĩa là gây ấn tượng. impress là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: have an emotional or cognitive impact upon. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ impress

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

Từ hay đi cùng impress

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
deeply impress1.225 lần
favorably impress255 lần
strongly impress492 lần
favourably impress222 lần
profoundly impress180 lần
greatly impress414 lần
duly impress158 lần
indelibly impress111 lần
vividly impress113 lần
calculated to impress141 lần
forcibly impress88 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ impress

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ impress trong kho câu?
Kho câu có 368 câu có từ impress hoặc các dạng của từ, trích từ 330 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ impress xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ impress gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 140 câu, rồi Bậc B2 với 61 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ impress?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ impress: Câu phủ định (59 câu), Quá khứ đơn (58 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (43 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.