E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: impress

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “impress”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “impress”

Hiển thị 11 / 11 mẫu ghép
deeply impresslogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.225 lần
favorably impresslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 255 lần
strongly impresslogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 492 lần
favourably impresslogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 222 lần
profoundly impresslogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 180 lần
greatly impresslogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 414 lần
duly impresslogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
indelibly impresslogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
vividly impresslogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
calculated to impresslogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 141 lần
forcibly impresslogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần

Đối chiếu cách dùng của “impress”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.