Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “guy”
234 câu thật có từ guy hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: guy nghĩa là anh chàng. guy là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an informal term for a youth or man. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ guy
For Bernice is proud of her good-looking guy, And Andy knows the old man will soon die!
Từ trong câu: guy, proud, good, look, know, old, man, soon
Margaret Louise [Editor] Newhall, The 1926 Tatler. Nguồn: Project Gutenberg #25926. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I hadn’t intended to mention it until Guy had talked with popsy, but this will be very much nicer, and easier for Guy.”
Từ trong câu: guy, intend, mention, until, talk, much, nice, easy
Edgar Rice Burroughs, The girl from Hollywood. Nguồn: Project Gutenberg #62409. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
A guy will get out and you will have to shoot him.
Từ trong câu: shoot, guy, get, out
«Grand Theft Auto: Liberty City Stories/A Volatile Situation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=428241 (bản sửa đổi 3863877). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Guy below, when he sees his teammate run across will join him buy going up ladder.
Từ trong câu: teammate, guy, below, see, run, across, join, buy
«America's Army: Special Forces/SF CSAR Tactics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=428475 (bản sửa đổi 4533266). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Only magic attacks will do much against this guy as usual.
Từ trong câu: usual, guy, magic, attack, much
«Chrono Trigger/Walkthrough/Chapter 9», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=427306 (bản sửa đổi 3866257). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
“It is a problem that will grow more frightful as the sad years go, unless you farmers realize that laborers are human guys.
Từ trong câu: laborer, guy, problem, grow, sad, year, go, unless
Walt Mason, Lumber Lyrics. Nguồn: Project Gutenberg #67649. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
There'll be more power for those crates, and guys like us will be gentlemen again, drawin' monthly wages in four figures."
Từ trong câu: monthly, power, guy, like, gentleman, again, wage, four
Joseph E. Kelleam, The Eagles Gather. Nguồn: Project Gutenberg #61497. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Good luck this week and I’ll talk to you guys soon!
Từ trong câu: luck, good, week, talk, guy, soon
«K-12 School Computer Networking/Chapter 25/Distance Learning and Student Support», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=213843 (bản sửa đổi 3174434). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
But just as you enter the elevator, this bald guy, whom you will henceforth know as Rude, stops you.
Nhưng ngay khi bạn bước vào thang máy, anh chàng hói đầu này, người mà sau này bạn gọi là Rude, đã ngăn bạn lại.
Từ trong câu: just, elevator, bald, enter, guy, know, rude, stop
«Final Fantasy VII/Walkthrough/Infiltrating Shin-Ra HQ», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=426651 (bản sửa đổi 4110108). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
When pressed, they will step out in the public gaze to threaten bad-guys, or to cajole prominent citizens, or perhaps to sternly lecture the naive and misguided.
Từ trong câu: naive, press, step, out, public, gaze, threaten, bad
Bruce Sterling, The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier. Nguồn: Project Gutenberg #101. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng guy
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- guy fawkes811 lần
- guy darrell357 lần
- len guy220 lần
- guy mannering228 lần
- guy oscard164 lần
- guy remington107 lần
- guy flouncey83 lần
- guy boothby80 lần
- guy carleton91 lần
- guy vandegrift72 lần
- guy waring78 lần
- guy strangways60 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ guy
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ guy trong kho câu?
- Kho câu có 234 câu có từ guy hoặc các dạng của từ, trích từ 179 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ guy xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ guy gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 46 câu, rồi Bậc B2 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ guy?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ guy: Câu phủ định (40 câu), Quá khứ đơn (26 câu), can và could (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.