Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “plain”

1.327 câu thật có từ plain hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: plain nghĩa là đồng bằng. plain là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: clearly revealed to the mind or the senses or judgment. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ plain

Danh sách câu dẫn chứng (1.327 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng plain nằm ở trang từ điển: plain đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ plain

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ plain trong kho câu?
Kho câu có 1.327 câu có từ plain hoặc các dạng của từ, trích từ 818 tác phẩm và tài liệu. 24 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ plain xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ plain gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 433 câu, rồi Bậc B1 với 334 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.