Câu tiếng Anh có từ “max”
170 câu thật có từ max hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: max nghĩa là tối đa. max là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: street names for gamma hydroxybutyrate. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ max
Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)
This is because, Quant is the section where you can max your score.
Từ trong câu: max, because, section, score
«GRE/How to start preparing for GRE», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=169067 (bản sửa đổi 4361243). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Jim could only clutch the hand of Max when he said this and squeeze it.
Từ trong câu: max, squeeze, clutch, hand
Lawrence J. Leslie, In Camp on the Big Sunflower. Nguồn: Project Gutenberg #6915. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
That,” said Max, “is what he said in my hearing, and you can judge for yourself.”
Từ trong câu: max, hearing, hear, judge, yourself
Anna Sewell, Black Beauty. Nguồn: Project Gutenberg #271. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Of course the news had got abroad, though Max would much rather have kept it a secret, if they could.
Từ trong câu: max, course, news, get, abroad, though, much, rather
Lawrence J. Leslie, The Strange Cabin on Catamount Island. Nguồn: Project Gutenberg #7143. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It big enough for a dozen or more horses, 'cause it hardly ever beed that Max git out and his stable had to be big so as he could exercise in it.
Từ trong câu: max, big, enough, dozen, horse, cause, hardly, ever
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume XIV, South Carolina Narratives, Part 3. Nguồn: Project Gutenberg #36022. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Furthermore, Max," he continued, "how could a poor, sick old man compete with a lot of healthy young fellers like you boys?
Từ trong câu: compete, furthermore, max, continue, poor, sick, old, man
Montague Glass, The Competitive Nephew. Nguồn: Project Gutenberg #32960. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The max price a stabilizing bid can be initiated is the public offering price.
Từ trong câu: stabilize, bid, initiate, max, price, public, offer
«Series License/General Securities Principal», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=165365 (bản sửa đổi 4442037). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
PostScript doesn't have built-in min and max operators but they can be easily coded as procedures.
Từ trong câu: code, easily, operator, build, max, procedure
«PostScript FAQ/Programming PostScript», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=435094 (bản sửa đổi 3967401). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
“You wouldn’t miss a thing the Speedway could hand you, if Max reckoned to have you around in your underpants.
Từ trong câu: underpants, miss, thing, hand, max, reckon, around
Ridgwell Cullum, The Saint of the Speedway. Nguồn: Project Gutenberg #62533. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
In the kitchen, she agreed Max can use the mold, food poisoning, vomit and diarrhea to the burglars and should call it Operation Fuzzy Burger.
Trong bếp, cô đồng ý rằng Max có thể dùng nấm mốc, ngộ độc thực phẩm, nôn mửa và tiêu chảy cho bọn trộm và nên gọi nó là Chiến dịch Fuzzy Burger.
Từ trong câu: vomit, diarrhea, burger, kitchen, agree, max, use, mold
«The Misadventures of Max Crumbly», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=881992 (bản sửa đổi 9524348). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng max
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| max goesler | 118 lần |
| max o'rell | 92 lần |
| max planck | 86 lần |
| hbo max | 83 lần |
| max bray | 89 lần |
| max weber | 77 lần |
| max muller | 61 lần |
| vo max | 150 lần |
| max martine | 57 lần |
| max graub | 45 lần |
| max emmanuel | 41 lần |
| max howden | 37 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ max
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ max trong kho câu?
- Kho câu có 170 câu có từ max hoặc các dạng của từ, trích từ 131 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ max xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ max gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 46 câu, rồi Bậc B1 với 45 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ max?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ max: Quá khứ đơn (23 câu), Câu phủ định (22 câu), Hiện tại hoàn thành (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.