E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “max”

165 câu thật có từ max hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: max nghĩa là tối đa. max là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: street names for gamma hydroxybutyrate. Xem trang từ điển đầy đủ

  • None of them never knowed 'bout the good times that me and Max used to did have.

    Từ trong câu: max, none, never, bout, good, time, use

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume XIV, South Carolina Narratives, Part 3. Nguồn: Project Gutenberg #36022. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Max Lubinsky was the speaker, and his theme, "Tolstoy's Theory of Art," was teeming with vital import.

    Từ trong câu: max, speaker, theme, theory, art, teem, vital, import

    Bernard G. Richards, Discourses of Keidansky. Nguồn: Project Gutenberg #46701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Now Max had been some time making up his mind to put this proposition--some minutes, that is to say.

    Từ trong câu: max, now, time, make, up, mind, put, proposition

    Florence Warden, The Wharf by the Docks: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #16092. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Distance max is the old ( deprecated) method.

    Từ trong câu: deprecate, distance, max, old, method

    «Fractals/Iterations in the complex plane/demj», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=424915 (bản sửa đổi 4331590). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The max price a stabilizing bid can be initiated is the public offering price.

    Từ trong câu: stabilize, bid, initiate, max, price, public, offer

    «Series License/General Securities Principal», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=165365 (bản sửa đổi 4442037). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng max

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • max goesler118 lần
  • max o'rell92 lần
  • max planck86 lần
  • hbo max83 lần
  • max bray89 lần
  • max weber77 lần
  • max muller61 lần
  • vo max150 lần
  • max martine57 lần
  • max graub45 lần
  • max emmanuel41 lần
  • max howden37 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ max

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ max trong kho câu?
Kho câu có 165 câu có từ max hoặc các dạng của từ, trích từ 129 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ max xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ max gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 45 câu, rồi Bậc B1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ max?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ max: Câu phủ định (22 câu), Quá khứ đơn (21 câu), Hiện tại hoàn thành (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.