Câu tiếng Anh có từ “max”
170 câu thật có từ max hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: max nghĩa là tối đa. max là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: street names for gamma hydroxybutyrate. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ max
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
You may want to talk to Max about this.
«Phoenix Wright: Ace Attorney - Justice For All/Episode 3: Turnabout Big Top/Part 3: Investigation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433783 (bản sửa đổi 3927052). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Readers who may wish to know more about "Temperature Experiments" are referred to a pamphlet on the subject by Dr. Max Standfuss.
Từ trong câu: max, reader, wish, know, temperature, experiment, refer, pamphlet
Richard South, The Butterflies of the British Isles. Nguồn: Project Gutenberg #43713. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
In a day or two--well, perhaps, I might find an early stroll conducive to my health; these mornings are so beautiful; and--Nonsense, Max!
Từ trong câu: max, day, well, perhaps, find, early, health, morning
Rosa Nouchette Carey, Uncle Max. Nguồn: Project Gutenberg #16080. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Mr. Max Müller might help us to arrive at the ethnological family to which they belong, were he to study the specimens of their language with which Captain Hall supplies us.
Từ trong câu: max, mr, be, help, arrive, family, belong, study
Various, The Catholic World, Vol. 03, April to September, 1866. Nguồn: Project Gutenberg #41032. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng max
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| max goesler | 118 lần |
| max o'rell | 92 lần |
| max planck | 86 lần |
| hbo max | 83 lần |
| max bray | 89 lần |
| max weber | 77 lần |
| max muller | 61 lần |
| vo max | 150 lần |
| max martine | 57 lần |
| max graub | 45 lần |
| max emmanuel | 41 lần |
| max howden | 37 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ max
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ max trong kho câu?
- Kho câu có 170 câu có từ max hoặc các dạng của từ, trích từ 131 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ max xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ max gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 46 câu, rồi Bậc B1 với 45 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ max?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ max: Quá khứ đơn (23 câu), Câu phủ định (22 câu), Hiện tại hoàn thành (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.