E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “environmental”

391 câu thật có từ environmental hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: environmental nghĩa là môi trường. environmental là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to the external conditions or surroundings. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ environmental

Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)

Từ hay đi cùng environmental

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
environmental impacts274 lần
environmental factors530 lần
environmental impact431 lần
environmental protection432 lần
environmental cues89 lần
environmental sustainability85 lần
environmental stimuli87 lần
environmental issues200 lần
environmental degradation99 lần
environmental concerns143 lần
pro environmental88 lần
environmental conditions269 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ environmental

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ environmental trong kho câu?
Kho câu có 391 câu có từ environmental hoặc các dạng của từ, trích từ 314 tác phẩm và tài liệu. 17 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ environmental xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ environmental gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 144 câu, rồi Bậc B1 với 140 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ environmental?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ environmental: can và could (39 câu), Hiện tại hoàn thành (24 câu), may và might (21 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.