Cụm từ đi cùng với: environmental
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “environmental”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “environmental”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépenvironmental impactslogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 274 lần
environmental factorslogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 530 lần
environmental impactlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 431 lần
environmental protectionlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 432 lần
environmental cueslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
environmental sustainabilitylogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
environmental stimulilogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
environmental issueslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 200 lần
environmental degradationlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 99 lần
environmental concernslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 143 lần
pro environmentallogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
environmental conditionslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 269 lần
Đối chiếu cách dùng của “environmental”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.