Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

stimuli

danh từ
C1
US/ˈstɪmjəˌlaɪ/
stimulis

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

stimuli là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

    1 dạng thức liên quan
    stimulis
    Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa stimuli và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Dull colors on walls have a calming effect, theoretically keeping students from being distracted by bright colors and excessive stimuli.

    Màu xỉn trên tường có tác dụng xoa dịu, về mặt lý thuyết giúp học sinh không bị phân tâm bởi màu sắc tươi sáng và kích thích quá mức.

    Wikimedia contributors, Survey of Communication Study/Chapter 3 - Nonverbal Communication
    Complex stimuli cannot be reduced to the sum of their parts.
    Wikimedia contributors, Theories of Personality (PSY 225-A01)/Chapter 7
    By comparing infants’ preferences among two or more stimuli types, researchers can determine if infants are sensitive to the relevant properties that differentiate the stimuli.

    Bằng cách so sánh sở thích của trẻ sơ sinh giữa hai hoặc nhiều loại kích thích, các nhà nghiên cứu có thể xác định xem trẻ sơ sinh có nhạy cảm với các đặc tính liên quan giúp phân biệt các kích thích hay không.

    Wikimedia contributors, Psycholinguistics/Development of Speech Perception
    In addition, the brain activity related to the presentation of gaming stimuli was also found to have decreased.

    Ngoài ra, hoạt động của não liên quan đến việc đưa ra các kích thích khi chơi game cũng được cho là đã giảm đi.

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2014/Video game addiction motivation
    The evaluation of the environmental stimuli that the individual encounters comprise of what Lazarus referred to primary and secondary appraisal.

    Việc đánh giá các kích thích môi trường mà cá nhân gặp phải bao gồm những gì Lazarus gọi là đánh giá sơ cấp và thứ cấp.

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2017/Team sport and emotion
    It can also be elicited by other types of emotions as a response to certain stimuli.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2015/Laughter and emotion
    Top-down processing refers to the regulation of emotion based on a more conscious appraisal of the stimuli.

    Xử lý từ trên xuống đề cập đến việc điều chỉnh cảm xúc dựa trên sự đánh giá có ý thức hơn về các kích thích.

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/ADHD and emotional regulation
    Understanding how these structures function can help explain how internal states and external stimuli influence motivated behaviour.

    Hiểu cách các cấu trúc này hoạt động có thể giúp giải thích các trạng thái bên trong và kích thích bên ngoài ảnh hưởng đến hành vi có động cơ như thế nào.

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2026/Subcortical structures and motivational drive
    The sucking response here is a good indicator of the infants' arousal level, since sucking rates increase when there are changes in environmental stimuli.
    Wikimedia contributors, Psycholinguistics/Development of Speech Perception
    A person who exhibits an agitated boredom-state is motivated and ready to engage, but cannot be satisfied by the environmental stimuli.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2015/Boredom and motivation
    However, with intense stimuli, they found that situation modification was less effective than distraction.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2020/Limbic system and emotion
    “Persistent pain can result in a range supposedly non-destructive stimuli which nevertheless change the functioning of the nervous system,” she says.
    Wikimedia contributors, US military developing non-lethal pain weapon

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “stimuli”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về stimuli (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. stimuli nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    stimuli có nghĩa chính là: stimuli là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "stimuli".

    2. stimuli thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    stimuli là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

    3. Phát âm chuẩn của stimuli theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), stimuli được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstɪmjəˌlaɪ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. stimuli thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ stimuli được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của stimuli gồm những dạng nào?

    Các dạng thức ngữ pháp của stimuli gồm: stimulis.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với stimuli là gì?

    Từ stimuli thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. stimuli có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến stimuli?

    Từ stimuli xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với stimuli đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Dull colors on walls have a calming effect, theoretically keeping students from being distracted by bright colors and excessive stimuli." (Dịch nghĩa: Màu xỉn trên tường có tác dụng xoa dịu, về mặt lý thuyết giúp học sinh không bị phân tâm bởi màu sắc tươi sáng và kích thích quá mức.). Câu văn minh họa cách dùng stimuli làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng stimuli?

    Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.