E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “comb”

154 câu thật có từ comb hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: comb nghĩa là lược. comb là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a flat device with narrow pointed teeth on one edge. Xem trang từ điển đầy đủ

  • The drone will not help out in brood rearing, comb building, honey curing or storage.

    Từ trong câu: comb, brood, help, out, rear, build, honey, cure

    «Beekeeping/Drone Bee», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=27544 (bản sửa đổi 3761090). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • For such patterns, most machines will probably require a comb with side weights.

    Từ trong câu: comb, pattern, machine, probably, require, side, weight

    «Machine Knitting/Pattern knitting», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=192446 (bản sửa đổi 1482021). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Combs will ask for the case to go to court of appeals, according to his lawyer.

    Từ trong câu: comb, ask, case, go, court, appeal, accord, lawyer

    «Sean Combs», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=245001 (bản sửa đổi 11009765). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • When you knit this, you will have to use a transfer comb.

    Từ trong câu: comb, knit, use, transfer

    «Machine Knitting/Garment patterns», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=192437 (bản sửa đổi 1482017). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Foundation is not required, as bees will build comb without it.

    Từ trong câu: comb, foundation, require, bee, build

    «Beekeeping/Foundation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=183778 (bản sửa đổi 3225471). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Using a comb or brush will easily remove any dead hair.

    Từ trong câu: remove, comb, use, brush, easily, dead, hair

    «Plott Hound», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=238447 (bản sửa đổi 10519163). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Sometimes they will groom each other; combing and looking through each other's thick hair; picking out the dirt and insects.

    Từ trong câu: groom, comb, sometimes, look, thick, hair, pick, out

    «Pan (genus)», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=21232 (bản sửa đổi 10956724). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • In thirty-six hours or more the comb will be dry beeswax, and the honey can be run off from the pans into glass jars.

    Từ trong câu: pan, comb, jar, thirty, six, hour, dry, honey

    George Harold Edgell, The Bee Hunter. Nguồn: Project Gutenberg #65820. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The bees will begin building comb in the empty supers and then fill them with honey.

    Từ trong câu: super, empty, comb, bee, begin, build, fill, honey

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Outdoor Industries/Beekeeping», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=93352 (bản sửa đổi 4663945). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Do not hang a comb with weights on, because then the innermost stitches will be pulled long and loose.

    Từ trong câu: innermost, hang, comb, weight, because, stitch, pull, long

    «Machine Knitting/Other garments», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=192439 (bản sửa đổi 3262961). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng comb

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • honey comb286 lần
  • curry comb109 lần
  • tooth comb106 lần
  • cock's comb61 lần
  • shell comb112 lần
  • tortoiseshell comb30 lần
  • toothed comb30 lần
  • brushes comb29 lần
  • ivory comb45 lần
  • carding comb22 lần
  • comb brushes27 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ comb

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ comb trong kho câu?
Kho câu có 154 câu có từ comb hoặc các dạng của từ, trích từ 135 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ comb xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ comb gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 41 câu, rồi Bậc C1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ comb?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ comb: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (16 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.