Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “comb”

201 câu thật có từ comb hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: comb nghĩa là lược. comb là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: straighten with a comb. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ comb

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • These patterns may have been made by using combs.

    Từ trong câu: comb, pattern, make, use

    «Nabta Playa», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=99068 (bản sửa đổi 9630075). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Very short hair may not need combing at all.

    Từ trong câu: comb, short, hair, need

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Outreach/Christian Grooming & Manners», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=150113 (bản sửa đổi 4637030). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Such as are partially filled with comb or honey may be set in a cold, dry place, and remain for use another year.

    Từ trong câu: comb, partially, fill, honey, set, cold, dry, place

    Lizzie E., Mrs. Cotton, Bee Keeping for Profit. A New System of Bee Management (1880) First Edition.. Nguồn: Project Gutenberg #67769. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It may then be cleaned and 'hacked' by steel combs to straighten the fibers and remove any shorter fiber pieces.

    Từ trong câu: straighten, clean, hack, steel, comb, fiber, remove, short

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Household Arts/Mat Making», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=185793 (bản sửa đổi 4648085). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng comb

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
honey comb286 lần
curry comb109 lần
tooth comb106 lần
cock's comb61 lần
shell comb112 lần
tortoiseshell comb30 lần
toothed comb30 lần
brushes comb29 lần
ivory comb45 lần
carding comb22 lần
comb brushes27 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ comb

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ comb trong kho câu?
Kho câu có 201 câu có từ comb hoặc các dạng của từ, trích từ 162 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ comb xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ comb gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 52 câu, rồi Bậc B1 với 48 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ comb?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ comb: Quá khứ đơn (36 câu), Câu phủ định (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.