Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “audio”

191 câu thật có từ audio hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: audio nghĩa là âm thanh, phần tiếng trong tín hiệu truyền phát. audio là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the audible part of a transmitted signal. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ audio

Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)

  • Digital audio is sound which has been turned into a computer file.

    Từ trong câu: audio, digital, sound, turn, computer, file

    «Digital audio», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=671233 (bản sửa đổi 10912463). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Many of his audio and video recordings have been released.

    Từ trong câu: audio, many, video, record, release

    «Works of Rambhadracharya», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=314830 (bản sửa đổi 10580520). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Once you have selected the audio file that you want using the Add Files... button you click the Use File button.

    Từ trong câu: audio, once, select, file, want, use, add, button

    «Question Writer Manual/Look and Feel/Adding Audio/Question Writer 3», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=243067 (bản sửa đổi 1963867). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The encoding process for both audio and visual information has been shown to be more accurate and detailed when meditation is used.

    Từ trong câu: encode, process, audio, visual, information, show, accurate, detail

    «WikiJournal Preprints/Meditation: An Overview and Analysis», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=286958 (bản sửa đổi 2618452). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Experience has shown that audio dropouts can occur when the machine has got hot, often after a few hours playback.

    Từ trong câu: dropout, experience, show, audio, occur, machine, get, hot

    «Topfield 5800/Troubleshooting/Dropouts», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=150666 (bản sửa đổi 3270492). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • An example of the audio can be found at Hymary.org with more information and texts the tune has been used for.

    Từ trong câu: tune, information, text, audio, example, find, use

    «1000 Songs/OLIVET (Lowell Mason)», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=122678 (bản sửa đổi 2005672). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Fans have found several clips of unused audio that were cut from the final version of the game.

    Từ trong câu: unused, fan, find, several, clip, audio, cut, final

    «Star Fox franchise strategy guide/Characters/Krystal», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=437005 (bản sửa đổi 4381043). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • A German, Herr Y. Neinhold, has patented a system which will possibly prove to be a vast improvement in the field of audio-frequency amplification.

    Từ trong câu: amplification, you, patent, system, possibly, prove, vast, improvement

    «History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Columns/Wireless News NSW/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=462043 (bản sửa đổi 4667880). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng audio

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
audio recordings69 lần
audio files167 lần
audio visual102 lần
audio recording92 lần
audio frequency120 lần
audio video151 lần
digital audio107 lần
audio amplifier26 lần
audio codec20 lần
audio clips22 lần
audio cd29 lần
audio tape31 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ audio

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ audio trong kho câu?
Kho câu có 191 câu có từ audio hoặc các dạng của từ, trích từ 170 tác phẩm và tài liệu. 8 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ audio xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ audio gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 48 câu, rồi Bậc C1 với 48 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ audio?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ audio: can và could (34 câu), Tương lai với will (13 câu), Hiện tại hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.