dropout
danh từ- dropouts
dropout nghĩa là bỏ học.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
someone who quits school before graduation
→một người bỏ học trước khi tốt nghiệp
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)dropout criterion8 lần trong kho sáchdropout rates39 lần trong kho sách - 2danh từB2
someone who withdraws from a social group or environment
→một người rút lui khỏi một nhóm xã hội hoặc môi trường
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa dropout và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
One day, however, she discovers an online game, and after becoming absorbed in it, she turns into a lazy, self-indulgent "dropout" angel.Tuy nhiên, một ngày nọ, cô phát hiện ra một trò chơi trực tuyến và sau khi say mê với nó, cô biến thành một thiên thần "bỏ học" lười biếng, buông thả.
These prediction models can be used in two types of applications: to predict future events, like student dropout or student outcomes in courses .Những mô hình dự đoán này có thể được sử dụng trong hai loại ứng dụng: dự đoán các sự kiện trong tương lai, như tình trạng học sinh bỏ học hoặc kết quả của học sinh trong các khóa học.
In addition, high student mobility has a slowing effect on basic skills acquisition, creating a long-term risk of school failure and dropout.Ngoài ra, khả năng di chuyển cao của học sinh có tác động làm chậm quá trình tiếp thu các kỹ năng cơ bản, tạo ra nguy cơ thất học và bỏ học lâu dài.
A relatively small number of chronically underperforming high schools are responsible for more than half of the nation’s dropouts.As a result, over one third of all dropouts are lost in ninth grade.There is still much to be had as Colombia faces the challenges of low participation, 'dropouts', and drug use and trafficking.Using extrinsic motivation as a possible solution to university dropout involves the application of goal-oriented tasks within the university institute.There was a high rate of dropouts for many reasons.He presented a new education system that could reduce the rate of high school dropouts.The idea of SiSTec came about due to the large dropout of school children and huge scale unemployment of youths especially girls in Sierra Leone.The dropout is the part of the bike frame that the wheel fits into.That is because most dropouts leave school during their high school years.Câu hỏi thường gặp về dropout (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. dropout nghĩa là gì trong tiếng Việt?
dropout có nghĩa chính là: một người bỏ học trước khi tốt nghiệp. Định nghĩa tiếng Anh: "someone who quits school before graduation".
2. dropout thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
dropout là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của dropout theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), dropout được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdɹɑˌpaʊt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. dropout thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ dropout được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của dropout gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của dropout gồm: dropouts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với dropout là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: dropout criterion, dropout rates.
7. dropout có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến dropout?
Từ dropout xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với dropout đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "One day, however, she discovers an online game, and after becoming absorbed in it, she turns into a lazy, self-indulgent "dropout" angel." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, một ngày nọ, cô phát hiện ra một trò chơi trực tuyến và sau khi say mê với nó, cô biến thành một thiên thần "bỏ học" lười biếng, buông thả.). Câu văn minh họa cách dùng dropout làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng dropout?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.