Câu tiếng Anh có từ “smoothly”
197 câu thật có từ smoothly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: smoothly nghĩa là suôn sẻ. smoothly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: with no problems or difficulties. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ smoothly
Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)
"All may go smoothly for about seventy years, when civil war will set in.
Từ trong câu: smoothly, go, seventy, year, civil, war, set
Letitia M. Burwell, Plantation Reminiscences. Nguồn: Project Gutenberg #44626. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
This may go smoothly, but more likely it does not.
Từ trong câu: smoothly, go, likely
«Coping with Ego», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=246333 (bản sửa đổi 2739459). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
How might he have handled the situation more smoothly?
Từ trong câu: smoothly, handle, situation
«Communication and Technology», College Success Concise, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-success-concise. · OpenStax · CC BY 4.0
The use of the cold water is to chill and solidify the surface, so that it may part from the cloth smoothly.
Từ trong câu: smoothly, use, cold, water, chill, surface, part, cloth
Various, Scientific American Supplement, No. 315, January 14, 1882. Nguồn: Project Gutenberg #18345. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
You have heard the company's officials and seen their doings, and everything might seem to you to work smoothly for the benefit of the settlers.
Từ trong câu: smoothly, hear, official, see, everything, seem, work, benefit
Peter A. Speek, A Stake in the Land. Nguồn: Project Gutenberg #30529. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Instead of filling out smoothly, it may crease, in which case it will wear out quickly.
Từ trong câu: crease, smoothly, instead, fill, out, case, wear, quickly
United States. Office of Strategic Services, Simple Sabotage Field Manual. Nguồn: Project Gutenberg #26184. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Half his destiny would then be determined, but the other half might not be so very smoothly wooed.
Từ trong câu: destiny, smoothly, half, determine
Jane Austen, Mansfield Park. Nguồn: Project Gutenberg #141. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
She looked down at the mother-of-pearl opera-glass in her smoothly gloved hands, and said, after a pause: "What do you do while May is away?"
Từ trong câu: glove, smoothly, look, down, mother, pearl, opera, glass
Edith Wharton, The Age of Innocence. Nguồn: Project Gutenberg #541. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"May it please your grace," replied Catesby, smoothly, "for a pursuit we gave him but the horsemen."
Từ trong câu: pursuit, grace, smoothly, reply, please, give
Robert Louis Stevenson, The Black Arrow: A Tale of the Two Roses. Nguồn: Project Gutenberg #848. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
What if the wheels ran so smoothly for him that the latent forces were never aroused, and little achieved of all that might be?
Điều gì sẽ xảy ra nếu các bánh xe chuyển động quá êm ái đối với anh ta đến nỗi các lực tiềm ẩn không bao giờ được khơi dậy và hầu như không đạt được tất cả những gì có thể đạt được?
Từ trong câu: latent, wheel, run, smoothly, force, never, arouse, little
Gertrude Page, Winding Paths. Nguồn: Project Gutenberg #5636. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng smoothly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| smoothly shaven | 164 lần |
| gliding smoothly | 67 lần |
| smoothly brushed | 63 lần |
| glided smoothly | 79 lần |
| smoothly braided | 31 lần |
| glide smoothly | 36 lần |
| combed smoothly | 27 lần |
| brushed smoothly | 43 lần |
| smoothly combed | 23 lần |
| smoothly gliding | 32 lần |
| flowed smoothly | 42 lần |
| smoothly rounded | 35 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ smoothly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ smoothly trong kho câu?
- Kho câu có 197 câu có từ smoothly hoặc các dạng của từ, trích từ 181 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ smoothly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ smoothly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 60 câu, rồi Bậc A2 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ smoothly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ smoothly: Câu phủ định (30 câu), Quá khứ đơn (23 câu), can và could (15 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.