Cụm từ đi cùng với: smoothly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “smoothly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
smoothly shavenlogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
gliding smoothlylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
smoothly brushedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
glided smoothlylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
smoothly braidedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
glide smoothlylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
combed smoothlylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
brushed smoothlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
smoothly combedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
smoothly glidinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
flowed smoothlylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
smoothly roundedlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
Đối chiếu cách dùng của smoothly
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.