Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “personally”

289 câu thật có từ personally hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: personally nghĩa là cá nhân. personally là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: as yourself. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ personally

Theo bậc CEFR

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Từ hay đi cùng personally

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
personally acquainted457 lần
personally responsible213 lần
personally conducted164 lần
personally concerned194 lần
personally superintended53 lần
personally interested183 lần
personally meaningful38 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ personally

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ personally trong kho câu?
Kho câu có 289 câu có từ personally hoặc các dạng của từ, trích từ 249 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.