Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: personally

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “personally”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “personally”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
personally acquaintedlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 457 lần
personally responsiblelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 213 lần
personally conductedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
personally concernedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 194 lần
personally superintendedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
personally interestedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
personally meaningfullogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần

Đối chiếu cách dùng của “personally”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.