Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “golfer”

66 câu thật có từ golfer hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: golfer nghĩa là người chơi gôn. golfer là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: someone who plays the game of golf. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ golfer

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

  • Many golfers do not bother with jump putting, though many use it very effectively.

    Từ trong câu: golfer, many, bother, jump, put, though, use, effectively

    «Disc Golf», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=143874 (bản sửa đổi 4410970). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I may break off here to give a hint to the British golfer visiting the States.

    Từ trong câu: golfer, break, off, give, hint, visit, state

    Horace G. Hutchinson, Fifty Years of Golf. Nguồn: Project Gutenberg #37394. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Golfers play as normal, counting the strokes taken on a given hole.

    Từ trong câu: golfer, play, normal, count, stroke, take, give, hole

    «Golf match play», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=89162 (bản sửa đổi 2800704). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Golfers play at the Mansfield Golf Club on Kidston Parade.

    Từ trong câu: golfer, play, golf, club, parade

    «Mansfield, Victoria», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=224935 (bản sửa đổi 10798084). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Golfers play at the Hopetoun Golf Club on Rainbow Road.

    Từ trong câu: golfer, play, golf, club, rainbow, road

    «Hopetoun, Victoria», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1272048 (bản sửa đổi 10975710). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The Spanish golfer, who is suffering from a brain tumour, was unable to attend the event, but received a standing ovation.

    Từ trong câu: golfer, suffer, brain, tumor, unable, attend, event, receive

    «Ryan Giggs named BBC Sports Personality of the Year», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=145821 (bản sửa đổi 4825519). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • An indifferent golfer at best, he played primarily for the thrill of sending an occasional long drive screaming down the fairway.

    Từ trong câu: golfer, indifferent, best, play, primarily, thrill, send, occasional

    Hermann B. Deutsch, The Huey Long Murder Case. Nguồn: Project Gutenberg #62864. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then Murray and the Golfer and the guide began discussing whether a golf ball could or couldn’t be driven over the arch.

    Từ trong câu: golfer, guide, begin, discuss, whether, golf, ball, drive

    Winifred Hawkridge Dixon, Westward hoboes. Nguồn: Project Gutenberg #72267. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Disc golfers have to be very careful to avoid pedestrians, and it is a generally accepted rule that pedestrians have the right-of-way.

    Từ trong câu: golfer, disc, careful, avoid, pedestrian, generally, accept, rule

    «Disc Golf», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=143874 (bản sửa đổi 4410970). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • He regarded me much as a plus golfer does his thirty-six handicap grandmother.

    Từ trong câu: handicap, golfer, regard, much, plus, thirty, six, grandmother

    Bennet Copplestone, Madame Gilbert's Cannibal. Nguồn: Project Gutenberg #54865. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng golfer

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
golfer interviewed12 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ golfer

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ golfer trong kho câu?
Kho câu có 66 câu có từ golfer hoặc các dạng của từ, trích từ 54 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ golfer xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ golfer gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 32 câu, rồi Bậc C1 với 20 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ golfer?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ golfer: Câu phủ định (8 câu), Quá khứ đơn (7 câu), So sánh nhất (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.