Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 120

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “a high-pitched woodwind instrument”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. I _____ through the moonlight of his waking fancy, and whisper conceptions, which, with a strange thrill of fear, he writes down as his own.

Đang tải đề...