Câu tiếng Anh có từ “august”
277 câu thật có từ august hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: august nghĩa là tháng tám. august là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: of or befitting a lord. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ august
Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)
Each year, there is a big show in the town in August.
Từ trong câu: august, year, big, show, town
«Beverley, Western Australia», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1220382 (bản sửa đổi 10516055). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Meat there is none, at any rate in August, nor tea.
Từ trong câu: august, meat, none, rate, tea
Olave M. Potter, A Little Pilgrimage in Italy. Nguồn: Project Gutenberg #46092. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
In August, there is a little bit of rain.
Từ trong câu: august, little, bit, rain
«Khartoum», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=24184 (bản sửa đổi 10873734). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Every August there is a festival of Wagner's operas.
Từ trong câu: august, every, festival, opera
«Bayreuth Festival», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=192578 (bản sửa đổi 10718761). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
There is a work which is both august and sympathetic; Mr. Masefield's treatment of his theme is realistic, yet thoroughly reverent.
Từ trong câu: august, theme, realistic, sympathetic, treatment, work, mr, thoroughly
Joyce, 1886-1918 [Editor] Kilmer, Literature in the Making, by Some of Its Makers. Nguồn: Project Gutenberg #34313. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
From April to August, there is no sunlight.
Từ trong câu: april, august, sunlight
«McMurdo Station», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1214672 (bản sửa đổi 10511361). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Sometime in August of this year, there was a large quantity of yellow unpicked cotton lying in the gin house.
Từ trong câu: sometime, august, year, large, quantity, yellow, cotton, lie
American Anti-Slavery Society, The Anti-Slavery Examiner, Omnibus. Nguồn: Project Gutenberg #11275. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Altogether, there were fourteen weeks' holiday in the year--six weeks in August, five at Christmas and three at Whitsuntide, with two days at Easter.
Từ trong câu: holiday, fourteen, august, altogether, week, year, six, five
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 11, No. 25, April, 1873. Nguồn: Project Gutenberg #13145. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The Cup fungi are found in August and September, growing near ditches, and by the roadside where there is moisture.
Từ trong câu: fungus, cup, find, august, september, grow, near, roadside
Ellen M. Dallas, Among the Mushrooms: A Guide For Beginners. Nguồn: Project Gutenberg #18452. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Very occasionally, perhaps, there is a partial second flight in August.
Từ trong câu: partial, occasionally, perhaps, second, flight, august
Richard South, The Butterflies of the British Isles. Nguồn: Project Gutenberg #43713. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The moth is out in May and early June, but in captivity there is apparently a second emergence in July and early August.
Từ trong câu: emergence, out, early, june, apparently, second, july, august
Richard South, The Moths of the British Isles, Second Series Comprising the Families Noctuidæ to Hepialidæ. Nguồn: Project Gutenberg #41920. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng august
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ august
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ august trong kho câu?
- Kho câu có 277 câu có từ august hoặc các dạng của từ, trích từ 202 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ august xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ august gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 73 câu, rồi Bậc B1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ august?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ august: Quá khứ đơn (31 câu), may và might (23 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.