Cụm từ đi cùng với: august
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “august”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
th of augustlogDice 9.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.951 lần
august thlogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.369 lần
month of augustlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 764 lần
th augustlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.392 lần
born augustlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 618 lần
released on augustlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 243 lần
july augustlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần
dated augustlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
middle of augustlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 383 lần
rd of augustlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 146 lần
st of augustlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 527 lần
tuesday augustlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
Đối chiếu cách dùng của august
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.