E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “august”

212 câu thật có từ august hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: august nghĩa là tháng tám. august là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: the month following July and preceding September. Xem trang từ điển đầy đủ

  • The night was sultry, and the succeeding morning opaque with an August fog.

    Từ trong câu: fog, august, opaque, night, succeed, morning

    Various, Continental Monthly , Vol. 5, No. 6, June, 1864 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #20363. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • August is no time to loiter away, poring over old books.

    Từ trong câu: loiter, august, time, away, old, book

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 11, No. 27, June, 1873. Nguồn: Project Gutenberg #13195. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "What is Spectrum Analysis?" given by the Editor in the August number, is a contribution of research and merit.

    Từ trong câu: spectrum, analysis, give, editor, august, number, contribution, research

    Various, The Continental Monthly, Vol. 4, No. 4, October, 1863 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #16323. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The first brood (for it also is double-brooded) appears during April and May, and the second in July and August.

    Từ trong câu: april, brood, july, first, double, appear, second, august

    William S. Furneaux, Butterflies and Moths (British). Nguồn: Project Gutenberg #34131. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng august

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • th of august3.951 lần
  • august th2.369 lần
  • month of august764 lần
  • th august1.392 lần
  • born august618 lần
  • released on august243 lần
  • july august250 lần
  • dated august148 lần
  • middle of august383 lần
  • rd of august146 lần
  • st of august527 lần
  • tuesday august146 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ august

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ august trong kho câu?
Kho câu có 212 câu có từ august hoặc các dạng của từ, trích từ 167 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ august xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ august gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 56 câu, rồi Bậc B1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ august?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ august: may và might (18 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (18 câu), Quá khứ đơn (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.