E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “august”

212 câu thật có từ august hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: august nghĩa là tháng tám. august là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: of or befitting a lord. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ august

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • We will go to my dumme August in the East-end.”

    Từ trong câu: august, go, east, end

    Dorothy M. Richardson, Deadlock. Nguồn: Project Gutenberg #56925. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • By and by there will be roses, and, in August, August’s own white lilies.

    Từ trong câu: lily, august, rose, white

    Elizabeth Stuart Phelps, The Gates Ajar. Nguồn: Project Gutenberg #54230. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • They will be there on each side of the august assembly--the double personification of clerical learning and pontifical firmness.

    Từ trong câu: personification, side, august, assembly, double, clerical, learn, firmness

    Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • You will, too, for it is very conspicuous in the northeastern sky in July and August.

    Từ trong câu: northeastern, sky, july, august

    Gaylord Johnson, The Star People. Nguồn: Project Gutenberg #37916. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • It feeds on ling and heath, and will eat clover, trefoils, broom, etc.: July and August, and occasionally September.

    Từ trong câu: ling, feed, eat, broom, july, august, occasionally, september

    Richard South, The Moths of the British Isles, Second Series Comprising the Families Noctuidæ to Hepialidæ. Nguồn: Project Gutenberg #41920. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The species is double brooded on the Continent, and occasionally a few butterflies will appear in August, but such emergences depend on a combination of favourable circumstances.

    Từ trong câu: emergence, species, double, brood, continent, occasionally, butterfly, appear

    Richard South, The Butterflies of the British Isles. Nguồn: Project Gutenberg #43713. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng august

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
th of august3.951 lần
august th2.369 lần
month of august764 lần
th august1.392 lần
born august618 lần
released on august243 lần
july august250 lần
dated august148 lần
middle of august383 lần
rd of august146 lần
st of august527 lần
tuesday august146 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ august

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ august trong kho câu?
Kho câu có 212 câu có từ august hoặc các dạng của từ, trích từ 167 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ august xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ august gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 56 câu, rồi Bậc B1 với 38 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ august?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ august: may và might (18 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (18 câu), Quá khứ đơn (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.