Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “august”

277 câu thật có từ august hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: august nghĩa là tháng tám. august là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: of or befitting a lord. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ august

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • This is the first time since August that they have lost two games in a row.

    Từ trong câu: august, first, time, since, lose, game, row

    «St Louis Cardinals win baseball's World Series», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=297831 (bản sửa đổi 4826566). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • The August elections, though in general not very warmly contested, have attracted much attention.

    Từ trong câu: attract, contest, august, contested, election, warmly, though, general

    Various, The International Monthly, Volume 4, No. 2, September, 1851. Nguồn: Project Gutenberg #36405. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The solemnity that pervaded the opening ceremony of that august assembly has been before portrayed.

    Từ trong câu: ceremony, opening, august, portray, open, assembly

    L. Carroll Judson, The Sages and Heroes of the American Revolution. Nguồn: Project Gutenberg #33905. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The darker our naissance, the greater the terrors that have brooded round that strife, the more august and puissant shines the angel in man.

    Từ trong câu: brood, dark, great, terror, round, august, shine, angel

    Ernest, 1859-1946 [Compiler] Rhys, A century of English essays. Nguồn: Project Gutenberg #32267. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng august

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
th of august3.951 lần
august th2.369 lần
month of august764 lần
th august1.392 lần
born august618 lần
released on august243 lần
july august250 lần
dated august148 lần
middle of august383 lần
rd of august146 lần
st of august527 lần
tuesday august146 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ august

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ august trong kho câu?
Kho câu có 277 câu có từ august hoặc các dạng của từ, trích từ 202 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ august xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ august gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 73 câu, rồi Bậc B1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ august?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ august: Quá khứ đơn (31 câu), may và might (23 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.