Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “august”

277 câu thật có từ august hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: august nghĩa là tháng tám. august là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: of or befitting a lord. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ august

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • They pray, that fishermen should be obliged to fish till the last day of August, if required by their masters.

    Từ trong câu: august, pray, oblige, fish, till, last, day, require

    John, 1752?-1829 Reeves, History of the government of the island of Newfoundland With an appendix containing the Acts of Parliament made respecting the trade and fishery. Nguồn: Project Gutenberg #59449. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “I should hardly like to say, Hugh,” Mrs. Elliot tittered, “but wearing puce velvet, as she does even on the hottest August day, it somehow doesn’t show.”

    Từ trong câu: august, hardly, like, mrs, wear, even, hot, day

    Virginia Woolf, The Voyage Out. Nguồn: Project Gutenberg #144. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Her august birth might justify a stipulation in the marriage-contract, that her children should equally share the empire with their elder brother.

    Từ trong câu: stipulation, august, birth, justify, marriage, contract, child, equally

    Edward Gibbon, History of the Decline and Fall of the Roman Empire: Volume 4. Nguồn: Project Gutenberg #893. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Those in search of this pretty insect should ramble in oak woods, preferably in the south of England, during July and August.

    Từ trong câu: oak, preferably, search, pretty, insect, wood, south, july

    William S. Furneaux, Butterflies and Moths (British). Nguồn: Project Gutenberg #34131. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng august

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
th of august3.951 lần
august th2.369 lần
month of august764 lần
th august1.392 lần
born august618 lần
released on august243 lần
july august250 lần
dated august148 lần
middle of august383 lần
rd of august146 lần
st of august527 lần
tuesday august146 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ august

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ august trong kho câu?
Kho câu có 277 câu có từ august hoặc các dạng của từ, trích từ 202 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ august xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ august gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 73 câu, rồi Bậc B1 với 44 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ august?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ august: Quá khứ đơn (31 câu), may và might (23 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.