Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ridiculous”

306 câu thật có từ ridiculous hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ridiculous nghĩa là lố bịch. ridiculous là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: inspiring scornful pity. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ridiculous

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

  • Mr. Dugdale must needs address himself to me, with some ridiculous riddle about St. Peter."

    Chắc hẳn ông Dugdale cần phải nói chuyện với tôi với một câu đố buồn cười nào đó về Thánh Peter.”

    Từ trong câu: ridiculous, riddle, mr, need, address, himself

    Lucy Ellen Guernsey, The foster-sisters. Nguồn: Project Gutenberg #72826. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I despise men who whirl about like puppets: I have never seen them waltzing but they must make themselves ridiculous.

    Từ trong câu: ridiculous, despise, man, like, never, see, make, themselves

    Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, December 1878. Nguồn: Project Gutenberg #26945. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • As the case stood, Jean Jacques must be acquitted of any charge worse than that of excessive and even ridiculous weakness.

    Từ trong câu: ridiculous, jeans, case, stand, charge, bad, excessive, even

    Various, The American Quarterly Review, No. 17, March 1831. Nguồn: Project Gutenberg #28012. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • 'I think we must have seemed very ridiculous the day you landed....

    Từ trong câu: must, ridiculous, think, day, seem, land

    Desmond Byrne, Australian Writers. Nguồn: Project Gutenberg #28599. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It was overpoweringly ridiculous,—we must honestly confess it,—the deportment of the maiden lady while setting her shop in order for the public eye.

    Từ trong câu: setting, ridiculous, honestly, order, confess, public, lady, set

    Nathaniel Hawthorne, The House of the Seven Gables. Nguồn: Project Gutenberg #77. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is a little ridiculous that Paul even had to retell the Galatians about the promise made by God through Abraham.

    Từ trong câu: retell, little, ridiculous, even, promise, make, god

    «Biblical Studies/New Testament Commentaries/Galatians/Chapter 3», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=218965 (bản sửa đổi 4413914). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • "How shall I be able to remove the ridiculous association which must be connected with that unlucky tumble?"

    Từ trong câu: tumble, unlucky, able, remove, ridiculous, association, connect

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 364, February 1846. Nguồn: Project Gutenberg #29938. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • But not like a farce-monger, who, to gain your laugh, must utterly abase his characters, and make them merely ridiculous.

    Từ trong câu: farce, like, gain, laugh, utterly, character, make, merely

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 57, No. 355, May 1845. Nguồn: Project Gutenberg #33141. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “Oh!” cried Emma, “I know there is not a better creature in the world: but you must allow, that what is good and what is ridiculous are most unfortunately blended in her.”

    Từ trong câu: unfortunately, cry, know, better, creature, world, allow, good

    Jane Austen, Emma. Nguồn: Project Gutenberg #158. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng ridiculous

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
supremely ridiculous100 lần
perfectly ridiculous259 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ridiculous

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ridiculous trong kho câu?
Kho câu có 306 câu có từ ridiculous hoặc các dạng của từ, trích từ 226 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ridiculous xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ridiculous gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 96 câu, rồi Bậc C1 với 93 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ridiculous?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ridiculous: Câu phủ định (75 câu), Quá khứ đơn (54 câu), can và could (23 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.