Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “retirement”

180 câu thật có từ retirement hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: retirement nghĩa là nghỉ hưu. retirement là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the state of being retired from one's business or occupation. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ retirement

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Từ hay đi cùng retirement

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
strictest retirement27 lần
enforced retirement32 lần
rural retirement39 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ retirement

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ retirement trong kho câu?
Kho câu có 180 câu có từ retirement hoặc các dạng của từ, trích từ 158 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ retirement xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ retirement gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 82 câu, rồi Bậc C1 với 60 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ retirement?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ retirement: Quá khứ đơn (31 câu), Câu phủ định (25 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.