Cụm từ đi cùng với: retirement
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “retirement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “retirement”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghépstrictest retirementlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
enforced retirementlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 32 lần
rural retirementlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
Đối chiếu cách dùng của “retirement”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.