Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “enjoyment”

306 câu thật có từ enjoyment hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: enjoyment nghĩa là sự hưởng thụ. enjoyment là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the pleasure felt when having a good time. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ enjoyment

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

  • There were, I trust, this day, two distressed souls brought to the enjoyment of solid comfort in Him in whom the weary find rest.

    Từ trong câu: enjoyment, trust, day, soul, bring, solid, comfort, weary

    David Brainerd, The Life of Rev. David Brainerd, Chiefly Extracted from His Diary. Nguồn: Project Gutenberg #65066. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There is esthetic enjoyment of fiction as well as of fact.

    Từ trong câu: aesthetic, enjoyment, fiction, well, fact

    Francis P. Donnelly, Art principles in literature. Nguồn: Project Gutenberg #64443. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was such a malignant enjoyment in her utterance of the last words, and she broke into such a disagreeable laugh, that I was at a loss what to say.

    Từ trong câu: utterance, enjoyment, last, word, break, laugh, loss

    Charles Dickens, Great Expectations. Nguồn: Project Gutenberg #1400. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Doubtless, there is a certain initiation necessary for the enjoyment of Mr James.

    Từ trong câu: initiation, certain, necessary, enjoyment, mr

    Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Jacobites" to "Japan" (part) Volume 15, Slice 2. Nguồn: Project Gutenberg #41264. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There is a sort of domestic enjoyment to be known even in a crowd, and this you had.

    Từ trong câu: crowd, domestic, sort, enjoyment, know, even

    Jane Austen, Persuasion. Nguồn: Project Gutenberg #105. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The gloom and inflexibility were gone, and there was an evident encouragement and enjoyment of the incessant sallies of his bustling visitor.

    Sự u ám và cứng nhắc đã biến mất, thay vào đó là sự khích lệ và thích thú rõ ràng trước những lời chào không ngừng của vị khách nhộn nhịp của anh.

    Từ trong câu: bustling, go, evident, encouragement, enjoyment, bustle, visitor

    Joseph Sheridan Le Fanu, Uncle Silas: A Tale of Bartram-Haugh. Nguồn: Project Gutenberg #14851. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • My aunt went on with a quiet enjoyment, in which there was very little affectation, if any; drinking the warm ale with a tea-spoon, and soaking her strips of toast in it.

    Từ trong câu: soaking, strip, affectation, aunt, go, quiet, enjoyment, little

    Charles Dickens, David Copperfield. Nguồn: Project Gutenberg #766. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Seven miles were travelled in expectation of enjoyment, and every body had a burst of admiration on first arriving; but in the general amount of the day there was deficiency.

    Từ trong câu: amount, burst, deficiency, seven, mile, travel, expectation, enjoyment

    Jane Austen, Emma. Nguồn: Project Gutenberg #158. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There was something very winning in these moments snatched and secured from the hurricane of life, and passed in thorough and undisturbed enjoyment.

    Từ trong câu: hurricane, something, win, moment, secure, life, pass, thorough

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine: Volume 53, No. 328, February, 1843. Nguồn: Project Gutenberg #13062. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng enjoyment

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
keen enjoyment246 lần
intense enjoyment186 lần
sensual enjoyment83 lần
evident enjoyment183 lần
sources of enjoyment113 lần
exquisite enjoyment101 lần
intellectual enjoyment101 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ enjoyment

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ enjoyment trong kho câu?
Kho câu có 306 câu có từ enjoyment hoặc các dạng của từ, trích từ 233 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ enjoyment xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ enjoyment gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 97 câu, rồi Bậc B1 với 92 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ enjoyment?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ enjoyment: Quá khứ đơn (46 câu), Câu phủ định (40 câu), can và could (25 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.